Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
2.17 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
21/3
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

27
Á. BódiTiền vệ
708
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Z. Éger

-
Ádám Gyenes

-
Valentin Visinka

-
B. TerbeHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Soroksar | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 29/15 | +14 |
2 Duna-Tisza | 11 | 23 | 6 | 5 | 0 | 24/15 | +9 |
3 Kecskemeti TE | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 23/14 | +9 |
4 Mezokovesd Zsory FC | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 20/11 | +9 |
5 Kazincbarcika | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 20/14 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Tiszakecske Varosi Sportcentrum
Tiszakecske, Hungary
Sức chứa:
4,500
















