Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
17/2
Thẻ
1.58 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
B. KeresztesThủ môn
810
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
P. Mamusits

-
Mátyás Jr JurácsikHậu vệ

-
F. SillingTiền vệ

10
A. LorinczyTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Aron Balogh
Đứt dây chằng chéo
Cuối tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Soroksar | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 29/15 | +14 |
2 Duna-Tisza | 11 | 23 | 6 | 5 | 0 | 24/15 | +9 |
3 Kecskemeti TE | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 23/14 | +9 |
4 Mezokovesd Zsory FC | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 20/11 | +9 |
5 Kazincbarcika | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 20/14 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Mezőkövesdi Városi Stadion
Mezekveshid, Hungary
Sức chứa:
4,183















