Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
2.85 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.46 bàn/Trận
20/0
Thẻ
1.54 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
S. SzabóTiền vệ
436
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Márton Vattay

-
D. LukácsTiền đạo

25
R. SzaszTiền vệ

-
B. Gólik
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Soroksar | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 29/15 | +14 |
2 Duna-Tisza | 11 | 23 | 6 | 5 | 0 | 24/15 | +9 |
3 Kecskemeti TE | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 23/14 | +9 |
4 Mezokovesd Zsory FC | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 20/11 | +9 |
5 Kazincbarcika | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 20/14 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Szamosi Mihaly Sporttelep
Budapest, Hungary
Sức chứa:
4,500















