Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
M. AlloushHậu vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
M. AI-JaniTiền vệ

7
T. HarbTiền vệ

17
S. KhaizranTiền vệ

2
D. IsmailHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 China U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 21/0 | +21 |
2 Lebanon U20 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 3/9 | -6 |
3 Syria U20 (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/8 | -7 |
4 Cambodia (w) U20 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/8 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu






