Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

4
J. HuangHậu vệ
375
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

18
Y. XiaoTiền vệ
7

1
C. LiuThủ môn
6.9

17
R. ChenTiền vệ
6.8

10
X. ZhouTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Spain U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 16/1 | +15 |
2 Nigeria U20 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 10/3 | +7 |
3 China U20 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 6/3 | +3 |
4 New Caledonia U20 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/26 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










