Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
3 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

3
S. AssyHậu vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
Cecile IskandarTiền vệ

2
A. RezkallahHậu vệ

12
M. MhannaTiền vệ

13
T. DaherHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 China U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 21/0 | +21 |
2 Lebanon U20 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 3/9 | -6 |
3 Syria U20 (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/8 | -7 |
4 Cambodia (w) U20 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/8 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước







