Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

12
S. SreynangHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

15
NhoemTiền vệ

3
N. SreynuTiền đạo

14
V. LizaTiền đạo

23
K. SreyleabTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 China U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 21/0 | +21 |
2 Lebanon U20 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 3/9 | -6 |
3 Syria U20 (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/8 | -7 |
4 Cambodia (w) U20 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/8 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu






