Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
4/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. Aalberg-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
V. Bratsve

-
Y. Battakh

-
O. Olsen

-
J. Kvaran
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ullensaker/Kisa IL | 26 | 51 | 14 | 9 | 3 | 59/38 | +21 |
2 Rosenborg B | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 76/56 | +20 |
3 Byasen Toppfot | 26 | 44 | 12 | 8 | 6 | 65/48 | +17 |
4 Lorenskog | 26 | 43 | 12 | 7 | 7 | 55/46 | +9 |
14 Steinkjer FK | 26 | 11 | 3 | 2 | 21 | 43/106 | -63 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Guldbergaunet Stadion
Steinkjer, Na Uy
Sức chứa:
5,000












