Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
58
Bàn thắng
2.32 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
48
Bàn thua
1.92 bàn/Trận
38/4
Thẻ
1.68 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Strindheim IL | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 74/31 | +43 |
2 Volda | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 67/26 | +41 |
3 Melhus | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 56/30 | +26 |
4 Byasen Toppfot | 25 | 41 | 12 | 5 | 8 | 58/48 | +10 |
5 Molde B | 25 | 35 | 10 | 5 | 10 | 66/80 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Byåsen Arena
Trondheim, Na Uy
Sức chứa:
1,800
















