Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
82
Bàn thua
3.28 bàn/Trận
44/3
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
21
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

18
S. OstadiHậu vệ
719
Phút thi đấu
0
Phong độ

27
A. SorensenTiền đạo

14
Akenaton EmpaTiền vệ

-
M. BratenTiền vệ

24
Eirik BjornsengenTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Eidsvold Turn | 25 | 60 | 19 | 3 | 3 | 62/23 | +39 |
2 Kjelsas | 25 | 56 | 18 | 2 | 5 | 61/34 | +27 |
3 Levanger FK | 25 | 52 | 17 | 1 | 7 | 60/31 | +29 |
4 Honefoss BK | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 59/38 | +21 |
13 Ullensaker/Kisa IL | 25 | 13 | 4 | 1 | 20 | 30/82 | -52 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Jessheim Stadion
Jessheim, Na Uy
Sức chứa:
3,000


















