Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.68 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.72 bàn/Trận
48/1
Thẻ
1.96 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
M. Viseth-
11
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
O. Drevland

11
Kvello Toller EtholmTiền vệ

26
O. MbyeTiền đạo

22
O. DrevlandThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Eidsvold Turn | 25 | 60 | 19 | 3 | 3 | 62/23 | +39 |
2 Kjelsas | 25 | 56 | 18 | 2 | 5 | 61/34 | +27 |
3 Levanger FK | 25 | 52 | 17 | 1 | 7 | 60/31 | +29 |
4 Honefoss BK | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 59/38 | +21 |
8 Lorenskog | 25 | 37 | 11 | 4 | 10 | 42/43 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Rolvsrud stadion
Lorenskog, Na Uy
Sức chứa:
2,000

















