Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
3.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Polonia Bytom | 34 | 72 | 22 | 6 | 6 | 69/34 | +35 |
2 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 34 | 69 | 21 | 6 | 7 | 64/39 | +25 |
3 KS Wieczysta Krakow | 34 | 63 | 19 | 6 | 9 | 65/29 | +36 |
4 Chojniczanka Chojnice | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 50/29 | +21 |
5 Swit Szczecin | 34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 58/52 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Meijski
Stargard Szczecinski, Ba Lan
Sức chứa:
6,000



















