Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.31 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
26
Bàn thua
2 bàn/Trận
25/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

18
S. FeiertagTiền đạo
79
Phút thi đấu
8.2
Phong độ

77
M. KochalskiThủ môn
7

20
M. MaigaardHậu vệ
6.6

19
J. GarridoTiền đạo
6.5

16
A. MilicHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lech Poznan | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 29/10 | +19 |
2 Gornik Zabrze | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 21/11 | +10 |
3 Pogon Szczecin | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 19/9 | +10 |
4 Legia Warszawa | 12 | 23 | 6 | 5 | 1 | 23/11 | +12 |
16 KS Wieczysta Krakow | 12 | 8 | 2 | 2 | 8 | 16/23 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana
Krakow, Ba Lan
Sức chứa:
33,326

















