Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
35
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
36/0
Thẻ
2.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
P. Pieslak-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
S. ZanTiền vệ

20
D. CiechanowskiTiền vệ

13
S. KapeluszTiền đạo

4
S. RogalaHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Znicz Pruszkow | 13 | 32 | 10 | 2 | 1 | 27/12 | +15 |
2 GKS Tychy | 13 | 27 | 7 | 6 | 0 | 19/7 | +12 |
3 Gornik Leczna | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 28/15 | +13 |
4 Olimpia Grudziadz | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 17/18 | -1 |
17 Swit Szczecin | 13 | 9 | 2 | 3 | 8 | 14/30 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Miejski Skolwin
Szczecin,
Sức chứa:
2,000















