Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Young Africans | 30 | 82 | 27 | 1 | 2 | 83/10 | +73 |
2 Simba Sports Club | 30 | 78 | 25 | 3 | 2 | 69/13 | +56 |
3 Azam | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 56/19 | +37 |
4 Singida Black Stars | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 45/26 | +19 |
5 Tabora United FC | 30 | 38 | 10 | 8 | 12 | 28/45 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











