Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
2.07 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
25/1
Thẻ
1.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. Assa-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
S. HemedHậu vệ

5
I. ImoroHậu vệ

26
J. KennedyHậu vệ

30
L. ChasambTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Simba Sports Club | 8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Young Africans | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 19/5 | +14 |
3 Azam | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 17/7 | +10 |
4 JKT Tanzania | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
10 Singida Black Stars | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 14/11 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















