Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
40
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
21/1
Thẻ
0.73 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tochigi City | 30 | 64 | 19 | 7 | 4 | 66/35 | +31 |
2 Kochi United | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 36/22 | +14 |
3 FC Tiamo Hirakata | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 49/45 | +4 |
4 Reilac Shiga FC | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 47/32 | +15 |
12 Sony Sendai | 30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 34/40 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước










