Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.36 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
29
Bàn thua
2.07 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
R. MiyoshiTiền vệ
401
Phút thi đấu
3.1
Phong độ

88
T. HamaHậu vệ
2.5

10
T. SasakiTiền vệ
2.4

77
J. SatoTiền vệ
2

33
H. ChoTiền đạo
2
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

24.Hibiki OkazawaTiền vệ
Dãn dây chằng chéo
Đầu tháng 05/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kagoshima United | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 27/16 | +11 |
2 Ehime FC | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 30/19 | +11 |
3 Renofa Yamaguchi | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 19/9 | +10 |
4 FC Osaka | 13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 23/13 | +10 |
20 Kochi United | 13 | 6 | 1 | 3 | 9 | 5/28 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kochi Haruno Athletic Stadium
Kochi, Nhật Bản
Sức chứa:
25,000













