Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
18
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
6/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Criacao Shinjuku | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 11/5 | +6 |
2 Verspah Oita | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 13/9 | +4 |
3 VONDS Ichihara | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 12/8 | +4 |
4 Honda FC | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 10/8 | +2 |
15 FC Tiamo Hirakata | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 8/18 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














