Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
25
Bàn thua
1.79 bàn/Trận
20/1
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

28
Y. TabeiTiền vệ
148
Phút thi đấu
4.8
Phong độ

5
T. NishiyamaHậu vệ
2.4

77
S. HojoTiền vệ
2.3

13
R. KoizumiHậu vệ
2.2

9
I. SakamotoTiền đạo
2.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kagoshima United | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 27/16 | +11 |
2 Ehime FC | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 30/19 | +11 |
3 Renofa Yamaguchi | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 19/9 | +10 |
4 FC Osaka | 13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 23/13 | +10 |
17 Reilac Shiga FC | 13 | 14 | 4 | 2 | 7 | 17/24 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Heiwado HATO Stadium
Shiga, Nhật Bản
Sức chứa:
6,444
















