Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Macara | 30 | 62 | 17 | 11 | 2 | 47/17 | +30 |
2 Barcelona SC(ECU) | 30 | 55 | 17 | 4 | 9 | 56/38 | +18 |
3 CD Universidad Católica | 30 | 53 | 16 | 5 | 9 | 48/29 | +19 |
4 Delfin SC | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 46/33 | +13 |
15 Sociedad Deportivo Quito | 30 | 26 | 6 | 8 | 16 | 26/38 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Olimpico Atahualpa
Quito, Ecuador
Sức chứa:
35,258













