Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
0.79 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
40
Bàn thua
1.18 bàn/Trận
91/6
Thẻ
2.85 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
M. MejíaHậu vệ
178
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

-
E. MendozaTiền đạo
6.6

-
M. BurdissoHậu vệ
6.6

-
J. ValverdeTiền vệ
6.5

32
A. B. CaicedoHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Independiente del Valle | 30 | 74 | 24 | 2 | 4 | 73/33 | +40 |
2 CD Universidad Católica | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 51/27 | +24 |
3 Macara | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41/33 | +8 |
4 Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 33/28 | +5 |
15 Delfin SC | 30 | 28 | 7 | 7 | 16 | 19/31 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Jocay
Manta, Ecuador
Sức chứa:
15,000





















