Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
33
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.15 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
28
Bàn thua
0.85 bàn/Trận
72/2
Thẻ
2.24 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
25
Trận thi đấu
9
Bàn thắng

9
D. BenedettoTiền đạo
1.437
Phút thi đấu
7
Phong độ

11
T. RodríguezTiền đạo
6.9

-
RojasTiền đạo
6.8

-
M. CélizTiền vệ
6.8

10
D. DíazTiền vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Independiente del Valle | 30 | 74 | 24 | 2 | 4 | 73/33 | +40 |
2 CD Universidad Católica | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 51/27 | +24 |
3 Macara | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41/33 | +8 |
4 Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 33/28 | +5 |
6 Barcelona SC(ECU) | 30 | 44 | 11 | 11 | 8 | 32/25 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Monumental Isidro Romero Carbo
Guayaquil, Ecuador
Sức chứa:
57,267
















