Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
53
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
31
Bàn thua
0.91 bàn/Trận
50/4
Thẻ
1.59 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
32
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

30
E. MejiaHậu vệ
2.310
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

33
L. CangáHậu vệ
7

28
M. DíazTiền vệ
7

7
J. FajardoTiền đạo
6.8

4
J. ChancellorHậu vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Independiente del Valle | 30 | 74 | 24 | 2 | 4 | 73/33 | +40 |
2 CD Universidad Católica | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 51/27 | +24 |
3 Macara | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41/33 | +8 |
4 Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 33/28 | +5 |
5 Liga Dep Universitaria Quito | 30 | 46 | 13 | 7 | 10 | 31/24 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Olimpico Atahualpa
Quito, Ecuador
Sức chứa:
35,258


















