Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.46 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.69 bàn/Trận
26/2
Thẻ
2.15 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
Martin HulvaThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. SochorTiền vệ

22
M. HelešicHậu vệ

9
D. KrchTiền vệ

-
Michael VladarTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MFK Karviná | 12 | 27 | 9 | 0 | 3 | 26/13 | +13 |
2 FC Vysočina Jihlava | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 21/12 | +9 |
3 FK Dukla Praha | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 22/19 | +3 |
4 FK Viagem Ústí nad Labem | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 20/16 | +4 |
11 Slezský FC Opava | 12 | 14 | 3 | 5 | 4 | 18/21 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion v Mestskych sadech
Opava, CH Séc
Sức chứa:
7,758
















