Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
32/0
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

18
V. StraklTiền đạo
1.104
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. ZenisekTiền đạo

19
J. HaalaHậu vệ

17
B. AbaranTiền vệ

11
R. KrivanekTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MFK Karviná | 12 | 27 | 9 | 0 | 3 | 26/13 | +13 |
2 FC Vysočina Jihlava | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 21/12 | +9 |
3 FK Dukla Praha | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 22/19 | +3 |
4 FK Viagem Ústí nad Labem | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 20/16 | +4 |
5 FC Sellier & Bellot Vlašim | 12 | 18 | 5 | 3 | 4 | 20/16 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion v Jiraskove
Jihlava, CH Séc
Sức chứa:
4,155
















