Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
2.21 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.36 bàn/Trận
14
Bàn thua
1 bàn/Trận
20/2
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

3
Y. LawaliHậu vệ
100
Phút thi đấu
0
Phong độ

27
O. ŠašinkaTiền đạo

2
Vit VavrikHậu vệ

32
S. YakubuHậu vệ

31
O. CondéTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MFK Karviná | 12 | 27 | 9 | 0 | 3 | 26/13 | +13 |
2 FC Vysočina Jihlava | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 21/12 | +9 |
3 FK Dukla Praha | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 22/19 | +3 |
4 FK Viagem Ústí nad Labem | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 20/16 | +4 |
5 FC Sellier & Bellot Vlašim | 12 | 18 | 5 | 3 | 4 | 20/16 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Mestsky Stadion
Calvina, CH Séc
Sức chứa:
4,833

















