Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.35 bàn/Trận
13
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.09 bàn/Trận
27/0
Thẻ
0.79 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Slavoj Vysehrad | 34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 69/31 | +38 |
2 SK Zapy | 33 | 67 | 20 | 7 | 6 | 61/37 | +24 |
3 Loko Vltavin | 33 | 64 | 20 | 4 | 9 | 67/39 | +28 |
4 Radotin | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 52/35 | +17 |
18 SK Viktorie Jirny | 34 | 15 | 4 | 3 | 27 | 13/54 | -41 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









