Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Slavoj Vysehrad | 34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 69/31 | +38 |
2 SK Zapy | 33 | 67 | 20 | 7 | 6 | 61/37 | +24 |
3 Loko Vltavin | 33 | 64 | 20 | 4 | 9 | 67/39 | +28 |
4 Radotin | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 52/35 | +17 |
5 Domazlice | 33 | 56 | 16 | 8 | 9 | 62/42 | +20 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















