Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
28
Bàn thua
1.87 bàn/Trận
25/2
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

8
Vilem HolinkaTiền đạo
584
Phút thi đấu
0
Phong độ

5
Vitek PlachyTiền vệ

23
P. TvarohHậu vệ

4
RudavskyiHậu vệ

-
M. CarlomaioneTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Kraluv Dvur | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 32/19 | +13 |
2 Dynamo Ceske Budejovice | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 39/18 | +21 |
3 Viktoria Plzen B | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 25/14 | +11 |
4 SK Motorlet Praha | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 24/15 | +9 |
6 Loko Vltavin | 12 | 18 | 5 | 3 | 4 | 20/22 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion na Plynarne
Prague, CH Séc
Sức chứa:
3,000













