Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
30/1
Thẻ
2.21 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

77
L. KubrHậu vệ
313
Phút thi đấu
0
Phong độ

91
D. NěmečekHậu vệ

99
David PolasekTiền vệ

37
P. KulíšekHậu vệ

9
Z. TomanHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MFK Karviná | 12 | 27 | 9 | 0 | 3 | 26/13 | +13 |
2 FC Vysočina Jihlava | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 21/12 | +9 |
3 FK Dukla Praha | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 22/19 | +3 |
4 FK Viagem Ústí nad Labem | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 20/16 | +4 |
16 SK Hanácká Slavia Kroměříž | 12 | 9 | 2 | 3 | 7 | 11/24 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion SK Hanacka Slavia Kromeriz
Kromeriz, CH Séc
Sức chứa:
1,500















