Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
24
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
27/2
Thẻ
1.61 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
Almazbek MalikovHậu vệ
45
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

67
A. UmarjonovTiền vệ
5.8

95
V. BalabanovićTiền đạo
5

44
V. StepanenkoHậu vệ
4.9

6
M. MahmudemonTiền vệ
4.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bashundhara Kings | 18 | 45 | 14 | 3 | 1 | 49/13 | +36 |
2 Mohammedan Dhaka | 18 | 35 | 9 | 8 | 1 | 40/17 | +23 |
3 Abahani Limited Dhaka | 18 | 32 | 9 | 5 | 4 | 34/22 | +12 |
4 Bangladesh Police Club | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 23/19 | +4 |
6 Sheikh Russel KC | 18 | 19 | 4 | 7 | 7 | 20/24 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước














