Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
2.14 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.43 bàn/Trận
6/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

8
S. KagimuTiền vệ
270
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

98
M. LoiolaHậu vệ
6.6

28
M. AmirulIslamTiền đạo
4.3

23
M. BhuiyanThủ môn
4.2

7
M. BabluTiền đạo
4.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bangladesh Police Club | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 14/1 | +13 |
2 Mohammedan Dhaka | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 13/0 | +13 |
3 Bashundhara Kings | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 15/3 | +12 |
4 MSPCC City Club | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 12/7 | +5 |
5 Fortis FC | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 15/3 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















