Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
2.83 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.33 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
I. HossainHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
S. DiabateTiền đạo

-
S. EmmanuelTiền đạo

7
M. BalluTiền vệ

71
R. HossainTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bangladesh Police Club | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 14/1 | +13 |
2 Mohammedan Dhaka | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 13/0 | +13 |
3 Bashundhara Kings | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 15/3 | +12 |
4 MSPCC City Club | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 12/7 | +5 |
5 Fortis FC | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 15/3 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium
Dhaka, Bangladesh
Sức chứa:
22,085
















