Thống kê mùa giải 2014
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.71 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | 14 | 33 | 10 | 3 | 1 | 25/4 | +21 |
2 ChengDu QianBao(2014-2017) | 14 | 28 | 9 | 1 | 4 | 17/8 | +9 |
3 Dalian Transcendence(2013-2019) | 14 | 27 | 7 | 6 | 1 | 27/9 | +18 |
4 Yinchuan Helanshan(2013-2020) | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 19/8 | +11 |
8 Shandong Tengding(2012-2015) | 14 | 8 | 2 | 2 | 10 | 10/28 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









