Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
56
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
32
Bàn thua
1 bàn/Trận
46/2
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. YunlongHậu vệ
193
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. DuTiền vệ

-
W. WangHậu vệ

-
Y. LiTiền đạo

-
Z. HanTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Liaoning Tieren | 30 | 74 | 23 | 5 | 2 | 62/19 | +43 |
2 Taizhou Yuanda(2017-2021) | 30 | 71 | 22 | 5 | 3 | 76/21 | +55 |
3 Hebei Zhuoao(2009-2022) | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 68/20 | +48 |
4 Zibo Cuju FC(1996-2023) | 30 | 69 | 22 | 3 | 5 | 60/13 | +47 |
5 Yinchuan Helanshan(2013-2020) | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 57/27 | +30 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









