Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
0.87 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
27/1
Thẻ
1.87 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
L. GenTiền vệ
117
Phút thi đấu
0
Phong độ

24
J. ZhuTiền vệ

4
T. ZhangHậu vệ

6
Q. XuHậu vệ

36
Z. ZhouTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chengdu Rongcheng | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 15/7 | +8 |
2 Taizhou Yuanda(2017-2021) | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 13/8 | +5 |
3 Beijing Chengfeng(1995-2021) | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 14/12 | +2 |
4 Beijing BSU(2004-2023) | 10 | 11 | 3 | 2 | 5 | 14/14 | 0 |
6 Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | 10 | 7 | 1 | 4 | 5 | 5/12 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










