Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
48
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
62/3
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
X. ZhaoyuTiền vệ
742
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
N. LiTiền vệ

-
W. WangHậu vệ

-
Y. ZhaoTiền vệ

-
J. ShengHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 60/25 | +35 |
2 Shenzhen FC(1994-2024) | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 57/34 | +23 |
3 Zhejiang Professional FC | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 53/38 | +15 |
4 Qingdao FC(2013-2022) | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 63/44 | +19 |
15 Dalian Transcendence(2013-2019) | 30 | 28 | 7 | 7 | 16 | 28/48 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











