Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.77 bàn/Trận
29/1
Thẻ
2.31 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
R. Măluțan-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
V. CristeaTiền vệ

28
A. OroianHậu vệ

-
B. Kielhorn

24
D. GiaferHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASU Politehnica Timișoara | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 21/8 | +13 |
2 Slatina | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 19/10 | +9 |
3 Chindia | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 27/14 | +13 |
4 Gloria Popesti-Leordeni | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 26/15 | +11 |
17 Selimbar | 11 | 9 | 2 | 3 | 6 | 8/20 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Central Avrig
Avrig, Romania
Sức chứa:
1,000














