Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
12
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
31/1
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

20
R. BenzarHậu vệ
344
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
S. L. DrăghiciTiền vệ

27
O. PopescuTiền vệ

29
D. SpataruTiền vệ

-
I. Rotariu
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASU Politehnica Timișoara | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 21/8 | +13 |
2 Slatina | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 19/10 | +9 |
3 Chindia | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 27/14 | +13 |
4 Gloria Popesti-Leordeni | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 26/15 | +11 |
5 Cetate Suceava | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 22/12 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Dan Păltinișanu
Timisoara, Romania
Sức chứa:
32,972















