Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.69 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
0.92 bàn/Trận
34/0
Thẻ
2.62 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

30
D. SerbanicaHậu vệ
990
Phút thi đấu
0
Phong độ

9
A. StanTiền vệ

47
S. SolcanTiền vệ

3
Alexandru UrecheHậu vệ

-
S. Gheoroae
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASU Politehnica Timișoara | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 21/8 | +13 |
2 Slatina | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 19/10 | +9 |
3 Chindia | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 27/14 | +13 |
4 Gloria Popesti-Leordeni | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 26/15 | +11 |
5 Cetate Suceava | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 22/12 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
1 Mai Stadium
Slatina,
Sức chứa:
12,000















