Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
2.13 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.53 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.47 bàn/Trận
31/1
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

21
S. CamaraTiền đạo
180
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
G. HonciuTiền vệ

-
V. BogdanTiền đạo

-
D. ConstantinTiền vệ

10
C. NeguțTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASU Politehnica Timișoara | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 21/8 | +13 |
2 Slatina | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 19/10 | +9 |
3 Chindia | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 27/14 | +13 |
4 Gloria Popesti-Leordeni | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 26/15 | +11 |
5 Cetate Suceava | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 22/12 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Eugen Popescu
Targovishte, Romania
Sức chứa:
6,500


















