Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.62 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.31 bàn/Trận
34/1
Thẻ
2.69 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
R. VisanHậu vệ
180
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
Mohammed SalhiTiền vệ

17
E. BlojTiền vệ

31
L. SulaimonTiền vệ

25
Mihai BosnaegTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASU Politehnica Timișoara | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 21/8 | +13 |
2 Slatina | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 19/10 | +9 |
3 Chindia | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 27/14 | +13 |
4 Gloria Popesti-Leordeni | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 26/15 | +11 |
7 Scolar Resita | 11 | 21 | 7 | 0 | 4 | 16/13 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Mircea Chivu
Resita, Romania
Sức chứa:
12,500















