Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.42 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.58 bàn/Trận
19/1
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

8
G. PetrosyanTiền đạo
882
Phút thi đấu
0
Phong độ

19
J. QuinonezHậu vệ

13
Suleiman AlabiTiền vệ

-
A. MkrtchyanHậu vệ

29
M. DiengTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Noah | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 28/9 | +19 |
2 Ararat-Armenia FC | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 21/10 | +11 |
3 FC Pyunik | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 27/9 | +18 |
4 Alashkert Yerevan | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 25/8 | +17 |
6 Sadarakpat | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 17/18 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












