Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.73 bàn/Trận
23/1
Thẻ
1.09 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

35
M. HamdyThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

2
O. KemppainenHậu vệ

4
M. AdamsHậu vệ

25
S. SipolaHậu vệ

49
V. OjalaHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SJK Akatemia | 22 | 54 | 17 | 3 | 2 | 68/27 | +41 |
2 Jyvaskyla | 22 | 46 | 13 | 7 | 2 | 44/12 | +32 |
3 JS Hercules | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 51/23 | +28 |
4 Vaajakoski | 22 | 40 | 11 | 7 | 4 | 32/18 | +14 |
7 RoPS 2 | 22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 33/38 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









