Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.63 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
59
Bàn thua
2.46 bàn/Trận
43/4
Thẻ
1.96 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
P. Peltonen-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Daniel WacklinTiền vệ

4
A. MatilainenTiền vệ

12
M. Nykanen

3
Juuso SarkkinenHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Huima/Urho | 18 | 36 | 11 | 3 | 4 | 50/26 | +24 |
2 GBK Kokkola | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 43/33 | +10 |
3 Jakobstads Bollklubb | 18 | 31 | 10 | 1 | 7 | 37/24 | +13 |
4 VPS Vaasa-J | 18 | 25 | 7 | 4 | 7 | 47/36 | +11 |
8 Vaajakoski | 18 | 21 | 6 | 3 | 9 | 34/44 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Vaajakosken Urheilukentta
Jyvaskyla, Phần Lan
Sức chứa:
3,000













