Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
62
Bàn thắng
2.3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
61
Bàn thua
2.26 bàn/Trận
58/2
Thẻ
2.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

22
Daniel WacklinTiền vệ
263
Phút thi đấu
0
Phong độ

9
A. GoljahanpoorTiền vệ

3
B. AkdoganHậu vệ

25
Ojala VeikkoHậu vệ

72
K. RintamäkiHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tampere United | 22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 47/18 | +29 |
2 Rovaniemi | 22 | 40 | 11 | 7 | 4 | 47/32 | +15 |
3 Salon Palloilijat | 22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 41/35 | +6 |
4 PK Keski | 22 | 35 | 9 | 8 | 5 | 40/30 | +10 |
7 Jyvaskyla | 22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 51/42 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Harjun Stadion
Jyvaskyla, Phần Lan
Sức chứa:
3,000

















