Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.85 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.74 bàn/Trận
47/5
Thẻ
1.93 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
21
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

60
S. JamesThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

5
Eero LehtoHậu vệ

38
Aatu PiiroinenTiền vệ

39
NzokoTiền đạo

22
T. KangaskokkoTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KTP | 27 | 59 | 18 | 5 | 4 | 48/26 | +22 |
2 Pallokerho-35 | 27 | 52 | 15 | 7 | 5 | 44/23 | +21 |
3 Haka | 27 | 47 | 14 | 5 | 8 | 51/31 | +20 |
4 JIPPO | 27 | 47 | 13 | 8 | 6 | 38/22 | +16 |
10 SJK Akatemia | 27 | 17 | 3 | 8 | 16 | 23/47 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
OmaSP Stadion
Seinajoki, Phần Lan
Sức chứa:
6,075

















