Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
2.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MFK Kosice | 18 | 45 | 14 | 3 | 1 | 27/7 | +20 |
2 Tatran LM | 18 | 32 | 9 | 5 | 4 | 28/16 | +12 |
3 Partizan Bardejov | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 28/17 | +11 |
4 Lokomotiva Kosice | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 39/25 | +14 |
9 Rimavska Sobota | 18 | 11 | 2 | 5 | 11 | 10/28 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Na Zahradkach Stadium
Rimavska Sobota, Slovakia
Sức chứa:
5,000


















