Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
2.57 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.57 bàn/Trận
7
Bàn thua
1 bàn/Trận
6/0
Thẻ
0.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
J. Tistan-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
F. VancakTiền vệ

-
M. KatunskyHậu vệ

-
M. RizieTiền vệ

-
P. Takac
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MFK Kosice | 18 | 45 | 14 | 3 | 1 | 27/7 | +20 |
2 Tatran LM | 18 | 32 | 9 | 5 | 4 | 28/16 | +12 |
3 Partizan Bardejov | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 28/17 | +11 |
4 Lokomotiva Kosice | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 39/25 | +14 |
5 Spisska Nova Ves | 18 | 27 | 9 | 0 | 9 | 34/33 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Lokomotivy v Čermeli
Kosice, Slovakia
Sức chứa:
10,787













